Nâng những tầm cao
xe nâng người
Liên kết website
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23300 23390
EUR 26572.31 27050.06
GBP 29988.31 30468.36
JPY 203.74 210.13
AUD 16345.75 16623.92
HKD 2935.95 3000.9
SGD 16731.71 17033.58
THB 696.57 725.62
CAD 17584.71 17938.1
CHF 23130.91 23595.39
DKK 0 3645.21
INR 0 328.55
KRW 18.94 21.19
KWD 0 79812.9
MYR 0 5647.24
NOK 0 2866.54
RMB 3272 1
RUB 0 397.73
SAR 0 6452.17
SEK 0 2623.96